Trong bối cảnh các phong trào chính trị đang truyền bá tư tưởng thông qua điện thoại di động, còn căn tính Kitô giáo thì dần hòa lẫn với lòng trung thành dành cho một phe phái chính trị, thì công việc thầm lặng của các giáo lý viên trong việc vun đắp đức tin có lẽ chính là lời đáp trả quan trọng nhất từ phía Giáo hội.

James Gordon Reid Haveloch-Jones, trong mục Global Catholic của hãng tin UCA News, ngày 26 tháng 10 năm 2026, cho hay: Vào thứ Bảy, ngày 10 tháng 10 năm 2026, tôi ngồi trong hội trường giáo xứ, chờ đợi một buổi đào tạo dành cho các giáo lý viên do giáo phận tổ chức. Ngồi cạnh tôi là thư ký quốc gia của Hội Phụ nữ Công Giáo (Catholic Women’s League).
Chúng tôi trao nhau những nụ cười hiểu ý và nói đùa đố vui về những chủ đề mà cả hai đều đoán trước sẽ được nhắc đến: sự đồng hành, tính hiệp hành, sự tổn thương — những thuật ngữ quen thuộc, cùng các lối diễn đạt đặc trưng trong đời sống Giáo hội đương thời.
Chỉ vài ngày trước đó, tôi vừa đọc các bản tin về kế hoạch của Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Pete Hegseth trong việc thành lập một Văn phòng Các vấn đề Tôn giáo (Office of Religious Affairs) ngay tại Lầu Năm Góc, nhằm tạo ra một kênh trực tiếp để các mối quan tâm về tôn giáo có thể đến được với giới lãnh đạo quân sự cấp cao.
Sự tương phản này thật đáng chú ý. Ở bối cảnh thứ nhất, Kitô giáo dường như gắn kết chặt chẽ với quyền lực chính trị. Ở bối cảnh thứ hai, các tình nguyện viên lại tụ họp để suy tư về việc vun đắp đức tin.
Tôi tự hỏi liệu công việc đang diễn ra tại các hội trường giáo xứ có phải là một trong những phản ứng quan trọng nhất của Giáo hội trước một kiểu “Kitô giáo mang màu sắc ý thức hệ” hay không. Thời đại nào cũng có những giáo lý riêng của nó. Ngày nay, những giáo lý ấy ngày càng đến với chúng ta thông qua điện thoại thông minh thay vì thông qua sự giảng dạy tại giáo xứ.
Các phong trào chính trị đưa ra những cách lý giải riêng về thế giới, với các hình tượng anh hùng, kẻ thù, cùng những lời giải thích cho việc tại sao mọi thứ lại trở nên tồi tệ. Họ mang đến cho con người cảm giác thuộc về một cộng đồng, bên cạnh các quan điểm chính trị. Họ định hình cách con người nhìn nhận những người xung quanh và xác định xem ai là mối đe dọa đối với họ.
Được giáo huấn bởi ai?
“Kitô giáo MAGA” đã cho thấy căn tính Kitô giáo có thể dễ dàng gắn kết chặt chẽ với một phong trào chính trị như thế nào. Vấn đề không nằm ở chỗ người Kitô hữu có các xác tín chính trị — điều đó là khó tránh khỏi. Vấn đề nằm ở chỗ, lòng trung thành với một mục tiêu chính trị bắt đầu chi phối cách hiểu về Tin Mừng. Câu hỏi đặt ra không phải là liệu người Kitô hữu có đang được giáo huấn hay không, mà là họ đang được giáo huấn bởi ai! Đây là lý do tại sao công việc của các giáo lý viên tại giáo xứ lại quan trọng đến vậy. Giáo lý không đơn thuần là việc truyền đạt thông tin về giáo thuyết Công Giáo. Ở mức độ tốt nhất, giáo lý giúp con người phát triển một đức tin mà họ có thể thấu hiểu, sống theo và thực hành. Nó cung cấp cho họ một truyền thống để từ đó soi chiếu lại những giả định của chính mình, bao gồm cả các quan điểm chính trị.
Tôi đã gặp Elizabeth, một giáo viên trung học đã nghỉ hưu, người đã dành nhiều năm phục vụ với tư cách là giáo lý viên tại giáo xứ. Điều khiến tôi ấn tượng là cách bà hiểu rõ mục tiêu mà mình đang hướng tới. Bà chia sẻ về việc giúp người trẻ đón nhận đức tin và thực sự làm chủ các cột mốc bí tích trong cuộc đời họ.
Đó là lý do bà rất hoan nghênh chuyến thăm giáo xứ của vị giám mục. Sự kiện này tạo cơ hội cho các bạn trẻ tham gia định hình phụng vụ, từ việc chọn thánh ca đến soạn thảo các lời nguyện tín hữu. Họ không chỉ đơn thuần được chuẩn bị để lãnh nhận một bí tích, mà còn được mời gọi tham gia vào chính đời sống của Giáo hội.
Tôi nhận thấy đây là một sự phân biệt quan trọng. Chúng ta hoàn toàn có thể dạy cho người trẻ biết Giáo hội tin vào điều gì, mà không giúp họ khám phá ra ý nghĩa của việc sống theo đức tin đó.
Elizabeth mong muốn họ biến đức tin ấy thành của riêng mình. Ở bà toát lên một vẻ trang nghiêm và đĩnh đạc, dường như là kết quả tự nhiên từ bao năm phục vụ. Con gái bà hiện là giám đốc âm nhạc của giáo xứ.
Trong những vai trò khác nhau, hai mẹ con cùng đóng góp cho một cộng đồng. Đây chính là sự truyền trao đức tin qua các thế hệ—không phải như một ý niệm thần học trừu tượng, mà là một đức tin được sống thực sự.
Elizabeth không cần đến các chương trình podcast, lượng người theo dõi trên mạng xã hội hay khán giả truyền hình. Ảnh hưởng của bà nằm ở công việc bà thực hiện cùng các bạn trẻ, giúp họ tìm thấy vị trí của mình trong một truyền thống mà họ đã được đón nhận từ những người đi trước. Công việc đó mang đến một góc nhìn khác về sự hình thành đời sống Kitô hữu, khác biệt hẳn với những gì chúng ta thường thấy trong các cuộc tranh luận chính trị.
Người trẻ không chỉ đơn thuần là một đối tượng khán giả cần được thuyết phục. Họ là những con người đang học cách sống đức tin của mình, với những câu hỏi và nỗi băn khoăn riêng.
Tất nhiên, điều này không có nghĩa là công tác giáo lý tại giáo xứ hoàn toàn miễn nhiễm với các hệ tư tưởng. Bản thân mỗi giáo xứ cũng có những giả định và những điểm mù riêng. Hơn nữa, giáo huấn Công Giáo cũng không đưa ra câu trả lời dứt khoát cho mọi vấn đề trong chính sách công.
Người Công Giáo có thể cùng cam kết tôn trọng phẩm giá con người, nhưng vẫn có những quan điểm khác biệt về các vấn đề như nhập cư, tư pháp hình sự hay cách thức thực thi quyền lực nhà nước. Tuy nhiên, lòng trung thành về chính trị phải luôn cởi mở trước những đòi hỏi của Tin Mừng; chúng không thể trở thành thước đo để đánh giá chính Tin Mừng.
Cám dỗ này không chỉ giới hạn ở phe cánh hữu tại Mỹ. Những người Công Giáo thuộc phe cánh tả cũng có thể xuyên tạc giáo huấn của Giáo hội, đặc biệt là trong các vấn đề về giới tính và tính dục. Nhưng giải pháp không phải là biến công cuộc giáo lý thành một mặt trận khác trong cuộc chiến văn hóa. Thay vào đó, hãy giảng dạy đức tin một cách trung thực, đồng thời luôn ghi nhớ rằng con người đang đứng trước mặt chúng ta không bao giờ chỉ đơn thuần là một lập trường chính trị hay một vấn đề giáo lý còn gây tranh cãi.
Nghệ thuật đồng hành
Người trẻ xứng đáng được đồng hành theo cách này. Trong tông huấn Christus Vivit (mục 242), Đức Thánh Cha Phanxicô viết rằng người trẻ cần được tôn trọng sự tự do, nhưng cũng cần có sự đồng hành. Ngài nhấn mạnh thêm rằng cộng đoàn Kitô hữu nên chào đón và khích lệ họ, nhìn nhận họ “bằng sự thấu hiểu, trân trọng và yêu mến” thay vì liên tục phán xét họ (mục 243).
Đó chính là điều tôi nhận thấy trong cách tiếp cận của Elizabeth. Bà mong muốn người trẻ được tham gia, khám phá đức tin của chính mình và tìm thấy vị trí của họ trong Giáo hội. Có một sự khác biệt lớn giữa việc bảo người trẻ phải tin điều gì và việc cùng bước đi với họ trên hành trình học cách tin.
Trong tông huấn Evangelii Gaudium (mục 169), Đức Thánh Cha Phanxicô mô tả “nghệ thuật đồng hành” như một sự nhắc nhở chúng ta hãy “cởi dép ra trước vùng đất thánh thiêng của người khác”. Hình ảnh này đòi hỏi người đồng hành phải có thái độ khiêm nhường trước một con người khác, đồng thời nhận thức rằng công cuộc đào tạo không chỉ bắt đầu bằng việc giảng dạy mà còn bằng việc lắng nghe.
Tôi rời hội trường giáo xứ, lòng suy tư về Elizabeth, con gái bà và những người trẻ đang được chuẩn bị để tham gia vào các cử hành phụng vụ. Giáo hội có thể đưa ra những lập luận về chính trị hay về việc lạm dụng tôn giáo, nhưng trên hết, Giáo hội còn có sứ mạng đồng hành cùng con người, truyền trao đức tin và làm cho truyền thống trở nên sống động đối với thế hệ kế tiếp.
Những lời của Đức Thánh Cha Phanxicô mang đến một thước đo phù hợp cho trách nhiệm đó. Trước khi hướng dẫn người khác, trước khi phán xét sự hiểu biết của họ hay bảo họ phải tin điều gì, chúng ta cần học cách nhận ra vùng đất thánh thiêng mà họ đang đứng trên đó.