Robert Royal, thứ Hai, ngày 26 tháng 10 năm 2026, nhận định: Các cuộc khảo sát giới trẻ cho thấy nhiều người đánh mất đức tin vì họ tin rằng tôn giáo đã bị khoa học bác bỏ. Bên cạnh nhiều yếu tố khác, sai lầm này là một thách thức lớn đối với Giáo hội – một vấn đề chưa nhận được sự quan tâm đúng mức. Tôi chợt nghĩ đến điều này khi trao đổi qua email với người bạn lâu năm Phil Lawler cách đây vài tuần – một cuộc trò chuyện luôn mang lại nhiều khai sáng – và chúng tôi phát hiện ra cả hai đều có chung một mối quan tâm bên lề: tìm hiểu về lý thuyết lượng tử.
Bạn tôi tìm hiểu để cập nhật – trong khả năng của một người không chuyên môn – về một bước tiến trí tuệ quan trọng của thời đại chúng ta (giống như vị Chân phước Fulton Sheen trước đây). Còn tôi, có lẽ vì từ rất lâu rồi, ở một nơi rất xa, tôi từng bước chân vào đại học với tư cách là một sinh viên vật lý. Nhiều năm sau, tôi thấy nhẹ lòng khi biết rằng Socrates thời trẻ cũng từng nghiên cứu vật lý, bởi lẽ giống như tôi, ông muốn thấu hiểu bản chất của vạn vật.
Thế nhưng, toán học (môn mà tôi vốn luôn học tốt) dần trở nên giống như hư cấu đối với tôi. Giờ đây tôi biết rằng không phải vậy. Tuy nhiên, kiểu toán học đó đòi hỏi một tư duy khác biệt mà tôi lại không có. Vì thế, cũng giống như Socrates khi về già, tôi đã chọn những con đường khác để tìm kiếm chân lý, dù với tư cách là một người nghiệp dư, tôi vẫn theo dõi cơ học lượng tử cùng các tiến bộ khoa học khác.
Tôi “tuân theo khoa học”, nhưng không phải theo cách mà cụm từ này thường được sử dụng ngày nay. Theo cách hiểu cổ điển, khoa học là một lĩnh vực “phi giá trị” (không chứa đựng các phán đoán về giá trị đạo đức hay luân lý) – một công cụ tuyệt vời để khám phá những sự thật về năng lượng, vật chất, cũng như không-thời gian mà chúng ta đang sống trong đó. Khoa học càng trở nên giá trị hơn khi nó giữ đúng phạm vi “phi giá trị” của mình. Nhưng điều này đặt ra một câu hỏi: Tại sao những người vốn thông minh lại có thể viết trên mạng xã hội hoặc cắm những tấm biển trước nhà với dòng chữ “Hãy tuân theo khoa học” – như thể khoa học có thể chỉ bảo cho chúng ta cách sống vậy? Đây rõ ràng là một chiến thuật: viện dẫn uy tín của khoa học hiện đại để gây áp lực, buộc chúng ta phải chấp nhận những vấn đề như phá thai (mặc dù khoa học phôi thai học cho thấy một con người sống với mã DNA độc nhất đã tồn tại ngay từ thời điểm thụ thai); hay xem nhẹ những khác biệt giữa nam giới và nữ giới – vốn rất nhiều và có thể chứng minh được, vượt xa khuôn mẫu nhị phân nhiễm sắc thể XX/XY. Có vẻ như “Khoa học” (theo cách gọi đầy áp đặt) còn muốn chúng ta coi đồng tính luyến ái, người chuyển giới, các mô hình gia đình phi truyền thống, v.v. là những điều “bình thường” – bất chấp các khảo sát khoa học xã hội cho thấy những hiện tượng này có mối liên hệ với sự bất hạnh cùng nhiều rối loạn tâm lý và xã hội khác nhau.
Có những ngành khoa học định hướng cho cuộc sống – như thần học, triết học, đạo đức học – nhưng nếu được theo đuổi đúng cách, chúng sẽ dẫn đến những hướng đi rất khác biệt. Thật kỳ lạ, dù có hàng trăm cuốn sách giá trị (cả cũ lẫn mới) cùng vô số trang web trực tuyến làm rõ sự khác biệt cốt yếu giữa khoa học tự nhiên và các ngành khoa học tạo nên sự khôn ngoan, thì những nỗ lực này dường như chẳng mang lại mấy hiệu quả.
Điều này thật đáng kinh ngạc, bởi chính việc không phân biệt được hai lĩnh vực này đã ngăn cản nhiều người – đặc biệt là giới trẻ – hiểu rằng việc chỉ dựa vào các ngành khoa học vật lý đã dẫn đến cảm giác lạc lõng và vô nghĩa đang bao trùm xã hội chúng ta ngày nay. Như nhà vật lý người Mỹ Steven Weinberg từng viết trong cuốn sách đầy ảnh hưởng của ông, Ba phút đầu tiên (The First Three Minutes): “Vũ trụ càng trở nên dễ hiểu, thì nó lại càng có vẻ vô nghĩa.”

Nhận định đó đúng một phần, nhưng xét trên phương diện khác thì lại sai lầm một cách bi thảm.
Nó đúng một phần nếu nhìn từ góc độ của một nền khoa học “phi giá trị” (value-free science) – nơi các mục đích và ý nghĩa bị loại bỏ một cách có hệ thống. Nhưng nó sai lầm một cách bi thảm và tai hại nếu được coi là cách giải thích duy nhất đáng tin cậy không những về đời sống con người, mà còn về trật tự, chân lý và vẻ đẹp của chính vũ trụ.
Trong cuộc trao đổi với tôi, Phil Lawler có đề cập rằng ông không hoàn toàn hiểu về lý thuyết lượng tử. (Ngay cả các nhà khoa học – như Richard Feynman, với phong thái đầy cuốn hút – cũng thừa nhận rằng chính họ cũng không hiểu hết). Tuy nhiên, lý thuyết này đã giúp Phil tin rằng khoa học có thể thừa nhận sự tồn tại của những thực tại mà chúng ta không thể nhìn thấy – và về nguyên tắc là không bao giờ có thể nhìn thấy được. Hãy chứng kiến trải nghiệm của những người từng “chết” rồi sống lại với những lời kể tương đồng đến kinh ngạc.
Sau cuộc trao đổi qua email, tôi chợt nảy ra một ý mà lẽ ra tôi nên nói từ trước – người Pháp gọi đó là “l’esprit d’escalier” (tạm dịch: “biết giải đáp hoàn hảo quá muộn”). Những người không tin vào Chúa thường cho rằng chẳng có bằng chứng nào trong thế giới này cho thấy Người hiện hữu. Nhưng điều đó chỉ phản ánh sự nghèo nàn về văn hóa của chính họ; toàn bộ truyền thống Ki-tô giáo đều khẳng định rằng, tất nhiên, Chúa không hiên hữu trong thế giới này giống như một ngôi sao hay một vị thần ngoại giáo. Người là Đấng Tạo Hóa, nằm ngoài vũ trụ, vì vậy không thể “quan sát” Người từ bên trong vũ trụ được.
Tuy nhiên, chúng ta cần tiến thêm một bước nữa (xin các nhà thần học, triết học và khoa học chuyên nghiệp lượng thứ cho tôi, vì ở đây tôi đang cố gắng diễn giải một cách đơn giản những vấn đề mà các vị ấy có thể trình bày sâu sắc hơn nhiều trong lĩnh vực chuyên môn của mình).
Thầy giáo dạy vật lý thời trung học của tôi, ông Daniel Kennedy, đã truyền cho tôi một nhận thức mà đến tận bây giờ tôi vẫn luôn ghi nhớ, ngay cả khi suy gẫm về những chủ đề khác. Tôi từng hỏi thầy làm thế nào mà ánh sáng vừa có thể là hạt, vừa có thể là sóng – một điều nghe chừng như bất khả hữu. Thầy đáp: “À, em không thể hình dung ra nó đâu, nhưng các phương trình thì vẫn đúng.” Cũng giống như các phép tính lượng tử đã giúp tạo tiền đề cho đủ loại thiết bị mà ngày nay chúng ta sử dụng hàng ngày.
Và chính tại đây, việc dõi theo khoa học mang đến một góc nhìn hữu ích theo cách khá bất ngờ. Bạn cũng không thể hình dung ra Thiên Chúa – xét về mặt kỹ thuật là như vậy. Người chắc chắn không phải là một ông lão có râu ngồi trên những đám mây, như cách một số nghệ sĩ từng khắc họa.
Bạn không thể hình dung ra Người vì mọi hình ảnh đều nằm trong khuôn khổ của thời gian và không gian. Thánh Augustinô đã giải thích điều này từ hơn 1,500 năm trước trong ba chương cuối của tác phẩm Tự thú (Confessions). Chẳng hạn: nếu bạn vẽ một vòng tròn đại diện cho vũ trụ, rồi đặt Thiên Chúa tại một điểm bên ngoài vòng tròn đó, thì trên bản vẽ, cái “bên ngoài” ấy vẫn nằm cùng một mặt phẳng với cái “bên trong”. Thế nhưng, Thiên Chúa, Thiên đàng, và toàn bộ cõi siêu nhiên không phải là một “nơi chốn” theo cách chúng ta vẫn hiểu. Đó là một trật tự khác biệt (trật tự siêu nhiên) mà mắt thường không thể nhìn thấy; chúng ta chỉ có thể nhận biết phần nào thông qua việc suy nghĩ về những tác động của Người – và nhận biết một cách chắc chắn hơn thông qua Mặc khải.
Một ví dụ khác đến từ “thuyết dây” (string theory) – một thành tựu khoa học cho rằng (theo cách hiểu của tôi) những thực tại hạ nguyên tử vô hình đã tạo nên thế giới của chúng ta thông qua các rung động, tựa như những nốt nhạc phát ra từ một sợi dây đang rung. Điều này đặc biệt gây ấn tượng với tôi, bởi tôi tin rằng câu chuyện Sáng thế trong tác phẩm The Silmarillion của J.R.R. Tolkien – nơi Eru Ilúvatar dùng tiếng hát để tạo nên thế giới – chính là sự tương đồng tuyệt vời nhất với câu chuyện Sáng thế trong sách Sáng thế.
Cơ học lượng tử, thuyết dây, Tolkien, Thiên Chúa. Hãy dõi theo khoa học.